Vietnamesisches Wort des Tages
cảnh sát
Polizist
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cảnh sát |
| 1. Polizei |
| 2. Polizist, Polizeibeamter |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| trứng | đường | cái soong | dàn nhạc |
| xám | tháng tư | vòng xuyến | sô-cô-la |
| bạc | thác nước | cá đuối | thang cuốn |
| thư viện | phân bón | Mặt Trời | tàu điện |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
