Vietnamesisches Wort des Tages
cành
Ast
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cành |
| 1. Stock |
| 2. Ast |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ban công | thợ cắt tóc nữ | mỏng | ếch |
| toán học | y tá | rượu bia | quần áo bơi |
| anh họ | nhẫn | thảm | tầng hầm |
| phím | cưa tay | cây | đầu gối |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
