Vietnamesisches Wort des Tages
bọ cánh cứng
Käfer
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bọ cánh cứng |
| 1. Käfer |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ngón tay cái | khăn giấy | xà phòng | nòng nọc |
| cái soong | bông cải trắng | bay mươi | gấu |
| đồng hồ | bông cải xanh | máy bay lên thẳng | răng |
| đường | tháng năm | hàng rào | phà |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
