Vietnamesisches Wort des Tages
giỏ
Korb
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| giỏ |
| 1. Korb |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cao nguyên | khuyên tai | gia vị | thời gian |
| cúc | ngày mai | thông | tháng bảy |
| luật sư | máy cắt cỏ | rượu | năm mươi mốt |
| chủ nhật | y tá | rau bina | cỏ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
