Vietnamesisches Wort des Tages
ban nhạc
Band
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ban nhạc |
| 1. Band, Kapelle |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bảng đen | núi | vớ | thân thể |
| tàu lượn | cây nến | dây giày | hai mười |
| thước kẻ | tháng Ba | thép | loa |
| rau bina | kẻ thù | thuốc tẩy uế | tháng hai |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
