Vietnamesisches Wort des Tages
buổi chiều
Nachmittag
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| buổi chiều |
| 1. Nachmittag |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cửa sổ | anh họ | người đi săn | dao bay |
| đêm | chuông | tháng giêng | cơ |
| thời gian | hông | cá | ngực |
| bên phải | tắm | nấu | ngón tay cái |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
