Vietnamesisches Wort des Tages
hạnh nhân
Mandel
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| hạnh nhân |
| 1. Mandel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mười lăm | thú vật | năm | cam |
| thợ sữa ống nước | tía | thân | hồng |
| cưa tay | tháng mười một | dép lê | cái đục |
| bà | màu oải hương | cát | kẹo |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
