Vietnamesisches Wort des Tages
nâu
braun
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nâu |
| 1. Braun |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cỡ | thợ cắt tóc nữ | cửa sổ | cúc |
| đứa bé | động cơ | đất | xe lửa |
| bụi | con trai | chim | xacxô |
| dưa chuột | chuỗi hạt | mùa đông | khí cầu |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
