Vietnamesisches Wort des Tages
mây
Wolke
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mây |
| 1. Wolke |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cành | mưa | quả anh đào | khăn tay |
| ống chích | giũa | ghế | năm mươi |
| mười hai | găng tay | nói | váy |
| ngón chân | nhấp nháy | tam thập lục | nhà bếp |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
