Vietnamesisches Wort des Tages
thứ haiMontag
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ngã tư | chật | suối | găng tay |
| táo tây | thợ điện | bông cải trắng | phía nam |
| anh or anh trai | thú vật | bên phải | thác nước |
| dụng cụ | giáo viên | xà phòng | jeans |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
