Vietnamesisches Wort des Tages
chuỗi
Saite
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chuỗi |
| 1. Schnur |
Beispielsätze
| Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. Ihre Entscheidung wird gravierende Konsequenzen nach sich ziehen. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| rét | bơ | ngọt | mùa |
| nói thầm | khăn | găng tay | buổi chiều |
| lông mi | bệnh | bánh xe | máy rửa chén |
| cầu thang | chim đại bàng | đá | trái cây |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
