Vietnamesisches Wort des Tages
rửa
waschen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| rửa |
| 1. waschen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| túi | găng tay | sâu bọ | sáu mươi hai |
| tay áo | mùa thu | búp | sáng |
| giường | anh or anh trai | quần áo lót | ngựa |
| cửa sổ | xe lăn | mắt cá chân | chật |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
