Vietnamesisches Wort des Tages
xe xcutơ
Roller
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| rừng | khóa | đường | tám mươi tám |
| cầu | giáo viên | sương mù | đông |
| người bạn | chị or chị gái | râu | nấm |
| tóc | sáu mươi mốt | chuỗi | vòi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
