Vietnamesisches Wort des Tages
dây
Seil
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| dây |
| 1. Seil, Tau |
| 2. Saite |
| 3. Halfter |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| thỏ | phòng giặt là | mười lăm | lưỡi |
| tro | giấy vệ sinh | mập | bạc |
| y tá | vịnh | thức ăn | bể tắm |
| kiến | hạnh nhân | gia đình | thời tiết |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
