Vietnamesisches Wort des Tages
búp
Knospe
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| búp |
| 1. Knospe |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| vịnh | cười | y tá | thợ điện |
| dụng cụ | nhảy mui | nắm chặt | dưa chuột |
| đàn ghi-ta | chim đại bàng | nạng | dưa hấu |
| người lính | tai | ghế | tháng giêng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
