Vietnamesisches Wort des Tages
kêu la
schreien
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| kêu la |
| 1. schreien, rufen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| máy nướng bánh mì | bọ cánh cứng | rượu bia | khoai tây |
| cơ | người hàng thịt | uống | cắt |
| ngày mai | xanh | nhện | cỏ |
| thân | muối | kem đánh răng | bụi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
