Vietnamesisches Wort des Tages
thứ bảySamstag
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| thứ bảy |
| 1. Samstag, Sonnabend |
| 2. siebte, siebente |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| tóc | kế toán | áo sơ mi | cây bụi |
| dép lê | cơ | hải cẩu | quạt |
| bốn mươi | mây | cao nguyên | gia đình |
| bu lông | ví | hai mười | núi lửa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
