Vietnamesisches Wort des Tages
nước thơm
Parfüm
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nước thơm |
| 1. Parfüm, Duftstoff |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| vườn | thép | nâu | từ điển |
| rau bina | vách đá | tía | nhà nhiếp ảnh |
| người lái | cánh đồng | sâu bọ | nhện |
| máy xay sinh tố | cứng | cầu vồng | buổi sáng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
