Vietnamesisches Wort des Tages
mười támachtzehn
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mười tám |
| 1. achtzehn |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| đầu gối | hiệu trưởng | ống nghe | gia đình |
| thực vật | bảng đen | tim | mưa đá |
| khí cầu | ong | bốn mươi bảy | răng |
| tháng Ba | mười bốn | gối | núi lửa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
