Vietnamesisches Wort des Tages
hiệu trưởng
Schulleiter
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| hiệu trưởng |
| 1. Schulleiter |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| phân bón | vớ | dây giày | đứa bé |
| trà | vịt | đại lục | eo |
| thời tiết | phi công | thang | xe cứu thương |
| pho mát | mười lăm | vịnh | ngày mai |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
