Vietnamesisches Wort des Tages
sa mạc
Wüste
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| sa mạc |
| 1. Wüste |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| đá | vịnh | hầm | nhà bếp |
| trời mưa | trạm xe buýt | lau | dương cầm |
| tạp chí | thân cây | động cơ | xe đạp |
| bụi | thép | máy bay lên thẳng | bò đực |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
