Vietnamesisches Wort des Tages
trang
Seite
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| trang |
| 1. Seite (eines Dokuments, eines Buches) |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| giờ | thung lũng | thông | mai |
| lò | bàn chải | bàn chải đánh răng | cầu thang |
| văn phòng phẩm | giây | lược | râu |
| cái kìm | xô | khói | kêu la |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
