Vietnamesisches Wort des Tages
râu
Hupe
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| râu |
| 1. Bart |
| 2. Hupe |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bông cải trắng | tháng Ba | bánh mì | đèn |
| nấm | dàn nhạc | năm mươi ba | tai |
| một trăm | xe bò | ho | rừng |
| mắt | cảnh sát | du thuyền | chua |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
