Vietnamesisches Wort des Tages
bồ câu
Taube
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bồ câu |
| 1. Taube |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bên phải | bức tranh | máy bay | xe đạp |
| người hầu bàn | cây | mười một | dịch |
| nắm chặt | thỏ | xacxô | tiêu |
| thuốc tẩy uế | thịt | xô-pha | mười tám |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
