Vietnamesisches Wort des Tages
chủ thầu
Baumeister
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bữa sáng | nắm chặt | đinh | học sinh |
| bè | tháng mười một | bê | vàng |
| thuốc tẩy uế | đường | gà tây | thứ năm |
| bể tắm | không | tháng giêng | khăn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
