Vietnamesisches Wort des Tages
bữa sáng
Frühstück
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bữa sáng |
| 1. Frühstück, Morgenessen |
Beispielsätze
| Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. Zum Frühstück esse ich immer Toast und trinke Kaffee. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| màu oải hương | văn phòng phẩm | gà | mới |
| đào | ruồi | mùa xuân | băng giá |
| chảo | tháng Mười hai | mận | phòng đọc |
| nghe | rễ | bay mùi | ghế |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
