Vietnamesisches Wort des Tages
bè
Floß
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bè |
| 1. Floß |
Beispielsätze
| Bạn bè tôi nói tôi là người viết nhiều nhưng mấy tháng rồi tôi chưa viết cái gì hêt. Meine Freunde sagen, dass ich ein überaus produktiver Schreiber bin, aber ich habe seit Monaten nichts geschrieben. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| máy rửa chén | sông | bông cải trắng | cỡ |
| pijama | đồi | thời gian | uống |
| rượu bia | pho mát | bữa trưa | trà |
| kẹo | quạt | trái cây | tháng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
