Vietnamesisches Wort des Tages
rìu
Axt
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| rìu |
| 1. Axt |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| nhạc sĩ | đèn | sáu mươi mốt | bí ngô |
| buổi sáng | mai | tháng Mười hai | giá sách |
| lúa mì | dàn nhạc | người chơi ghi-ta | khăn giấy |
| đàn banjô | cái soong | thân cây | chín |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
