Vietnamesisches Wort des Tages
mì
Nudel
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mì |
| 1. Nudel |
Beispielsätze
| Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. Zum Frühstück esse ich immer Toast und trinke Kaffee. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| tạp chí | giày ống | mưa | kêu la |
| xe buýt | phòng ăn | nệm | người lính |
| máy bay lên thẳng | ngói | soóc | nắm chặt |
| xe tải | tuần | thứ ba | giỏ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
