Vietnamesisches Wort des Tages
tủ
Schrank
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tủ |
| 1. Schrank |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| hai mươi mốt | kẻng tam giác | xám | ba mười |
| bánh quy | tháng | đinh | cưa tay |
| hôm nay | lược | loa | thung lũng |
| cái tẩy | tay áo | thuốc tẩy uế | giữ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
