Vietnamesisches Wort des Tages
ngỗng
Gans
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ngỗng |
| 1. Gans |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| chua | cửa sổ | tháng tám | hẹp |
| đọc | rét | núi | cà chua |
| hai mươi hai | kĩ sư | một | hiệu trưởng |
| chảo | người hầu bàn | tháng giêng | chuối |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
