Vietnamese Word of the Day
cánh đồng
field
Definitions
| Vietnamese > English |
| cánh đồng |
| 1. field |
Review previous words
Random
| ong bắp cày | nhà ga | tháng tư | đồi |
| hải cẩu | người đi săn | sự đọc | bãi biển |
| sói | chảo | xuồng | phím |
| quần áo bơi | đàn ghi-ta | phút | nhiệt độ |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
