Vietnamese Word of the Day
ốc vít
screw
Definitions
| Vietnamese > English |
| ốc vít |
| 1. n. a screw |
Review previous words
Random
| cổ áo | ngón tay cái | găng tay | bốn mươi |
| sữa | thuyền | bàn chải | bệnh |
| màu oải hương | rãnh | tủ | ba |
| thang | sạch sẽ | chìa vít | đất |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
