Vietnamese Word of the Day
đàn ghi-ta
guitar
Definitions
| Vietnamese > English |
| đàn ghi-ta |
| 1. guitar |
Review previous words
Random
| khỉ | đồng bằng | rượu vàng | cao nguyên |
| buổi chiều | sông | bông cải xanh | tường |
| người hàng thịt | cây bụi | lông mày | dây giày |
| tháng Ba | trống | kèn | bọt biển |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
