Vietnamese Word of the Day
bằng chân
pedestrian
Definitions
| Vietnamese > English |
| bằng chân |
| 1. pedestrian |
Review previous words
Random
| xanh | khẩu cầm | dương cầm | bữa sáng |
| cái gắp đá | vĩ cầm | rượu bia | mũ |
| máu | hôm nay | mười chín | không khí |
| mùa thu | lon | tháng bảy | quì |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
