Vietnamese Word of the Day
đồi
hill
Definitions
| Vietnamese > English |
| đồi |
| 1. n. a hill (elevated location) |
Pronunciation
Example Sentences
| Tụi nó dùng lại trên đỉnh đồi. They stood on the top of the hill. |
Review previous words
Random
| sáng | bài hát | sáu mươi hai | trang |
| ong bắp cày | bàn chải đánh răng | dưa chuột | hai mười |
| mười bảy | tháng năm | người lính | táo tây |
| chua | mưa đá | thợ sữa ống nước | đi |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
