Vietnamese Word of the Day
sự đọc
reading
Definitions
| Vietnamese > English |
| sự đọc |
| 1. reading |
Review previous words
Random
| đứng | bãi biển | uốn cong | cửa sổ |
| vách đá | ngày mai | mùa xuân | máy tính cầm tay |
| dầu gội đầu | cây bụi | phím | cửa |
| đường | trái cây | mũ | dàn nhạc |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
