Vietnamese Word of the Day
hải cẩu
seal
Definitions
| Vietnamese > English |
| hải cẩu |
| 1. n. seal (families Otariidae and Phocidae) |
Review previous words
Random
| nệm | đêm | bàn chải đánh răng | bà |
| không khí | người lái | kêu la | âm nhạc |
| sữa chua | khâu | bí ngô | tháng hai |
| đi | người bạn | tám | phụ nữ |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
