Vietnamese Word of the Day
bãi biển
beach
Definitions
| Vietnamese > English |
| bãi biển |
| 1. n. beach |
Example Sentences
| Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. We had a fun day at the beach. Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè. Guess what I found on the beach. |
Review previous words
Random
| vòi | bên phải | đá | hẹp |
| sách | dù | thợ sữa ống nước | kẻng tam giác |
| trang | bãi biển | chổi | trạm xe buýt |
| loa | bút mực | rau bina | cán |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
