Vietnamese Word of the Day
bơ
butter
Definitions
| Vietnamese > English |
| bơ |
| 1. n. butter |
| 2. n. avocado |
| 3. v. (colloquial) to ignore |
Example Sentences
| Chúng tôi ăn bơ trên bánh mì. We eat butter on bread. |
Review previous words
Random
| lau | vòi | kim | khăn choàng cổ |
| thám tử | vòi | kẻ thù | tám mươi chín |
| thợ sữa ống nước | mắt cá chân | hộp đựng xà phòng | phà |
| muỗi | cống | hàng rào | kem đánh răng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
