Vietnamese Word of the Day
bàn chải đánh răng
toothbrush
Definitions
| Vietnamese > English |
| bàn chải đánh răng |
| 1. n. toothbrush |
Review previous words
Random
| xe bò | tám mươi chín | ếch | đàn ghi-ta |
| cầu thang | chân | thùng | lửa |
| dao cạo | sờ | tầng hầm | dây giày |
| gương | thuyền | cái sa | đám đông |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
