Vietnamese Word of the Day
cái đục
chisel
Definitions
| Vietnamese > English |
| cái đục |
| 1. chisel |
Review previous words
Random
| tay lái | bữa sáng | khâu | anh or anh trai |
| chính khách | trái cây | mùa xuân | trưa |
| nhiệt độ | hạnh nhân | nói | hàm |
| đào | màn cửa | tháng mười | cỏ |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
