Vietnamese Word of the Day
chính khách
politician
Definitions
| Vietnamese > English |
| chính khách |
| 1. n. politician |
Review previous words
Random
| mai | bàn chải đánh răng | cỏ | cua |
| mù tạc | khuyên tai | nhà bếp | nhảy |
| phía bắc | cánh đồng | ngói | tháng mười |
| xà phòng | nhíp | thùng | nước sơn |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
