Vietnamese Word of the Day
màn cửa
curtain
Definitions
| Vietnamese > English |
| màn cửa |
| 1. n. curtain |
Review previous words
Random
| đường | máy thu thanh | dép lê | tháng năm |
| thân cây | giường | thiên nga | bắt tay |
| xốt | nói thầm | nệm | tháng tám |
| phổi | đùi | nấu | bu lông |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
