Vietnamese Word of the Day
hạnh nhân
almond
Definitions
| Vietnamese > English |
| hạnh nhân |
| 1. n. almond |
Review previous words
Random
| băng giá | buổi sáng | gác | phòng ăn |
| cái soong | bay mùi | khỉ | lằn gạch |
| xe tải | thước kẻ | hàng rào | năm mươi ba |
| bút mực | bàn chải đánh răng | hai mươi mốt | đàn ông |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
