Vietnamesisches Wort des Tages
sáu mươisechzig
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| sáu mươi |
| 1. sechzig |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| hạnh nhân | nói thầm | tháng Mười hai | máy tính cầm tay |
| tủ sách | nhảy | xà phòng | nhạc sĩ |
| màu oải hương | nói | lắc | khăn |
| ngồi | chín mươi | cúc | trạm xe buýt |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
