Vietnamese Word of the Day
đùi
thigh
Definitions
| Vietnamese > English |
| đùi |
| 1. n. thigh |
Review previous words
Random
| bông cải xanh | phụ nữ | đọc | xe tải |
| cầu thang | máy cắt cỏ | mười tám | răng |
| cành | hàng rào | nấm | thang cuốn |
| đi | cống | xà phòng | nấu |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
