Vietnamese Word of the Day
xà phòng
soap
Definitions
| Vietnamese > English |
| xà phòng |
| 1. n. (northern Vietnam) soap |
Review previous words
Random
| thở | bột | đồng phục | thước kẻ |
| dàn hợp xướng | gấu | hàng rào | tháng Mười hai |
| sáu mươi mốt | máy nướng bánh mì | răng | đèn |
| duỗi | hồ | con trai | dạ dày |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
