Vietnamese Word of the Day
máy cắt cỏ
lawnmower
Definitions
| Vietnamese > English |
| máy cắt cỏ |
| 1. lawnmower |
Review previous words
Random
| khâu | máy bay | động cơ | giường |
| bánh xe | vớ | trạm xe buýt | bánh |
| áo bành tô | thứ tư | tủ sách | vòi sen |
| đường mòn | vàng | giun | thư viện |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
