Vietnamese Word of the Day
tay
hand
Definitions
| Vietnamese > English |
| tay |
| 1. n. (colloquial) a hand |
| quẹo bên tay phải - to turn right (to the right-hand side) |
| 2. n. (colloquial) an arm |
| tay áo - a sleeve |
| 3. n. (informal) a guy; a dude |
| Tay này không phải vừa đâu! - He’s not the type to be trifled with! |
Example Sentences
| Anh ấy có cánh tay rất khỏe. He has very strong arms. Đứng yên, giơ hai tay lên! Stand still, put your hands up! "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" "Didn't you get married!?" "Oh, we split up. We broke our engagement." Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên. He sat reading, with his wife knitting a pair of gloves beside him. Giữ yên tay của bạn nào. Keep your hand still. |
Review previous words
Random
| vỏ | dịch | thác nước | cái tẩy |
| toà nhà | người đi săn | cầu | màu oải hương |
| cánh đồng | quần áo lót | dàn hợp xướng | thức ăn |
| hiệu trưởng | ong | bức tranh | năm mươi |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
